Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

i tờ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ təː˨˩] · Huế [ʔɪj˧˧ təː˦˩] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ təː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ i và chữ t; chỉ bài học đầu tiên trong lớp vỡ lòng xoá nạn mù chữ của các phong trào Truyền bá Quốc ngữ (trước 1945) và Bình dân học vụ (sau 1945).
    • Lớp i tờ.
    • Học i tờ.
Tính từ
  1. Có trình độ thấp, chỉ mới bắt đầu học.
    • Trình độ i tờ trong lĩnh vực điện tử.

Cấu tạo âm tiết

iâm đầu (không) · vần i · thanh ngang
tờâm đầu t · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "i tờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.