Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kê cứu

Động từ
Động từ
  1. Tìm xét.
    • Kê cứu điển cố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kê cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.