Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kì nhông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˨˩ ɲəwŋ͡m˧˧] · Huế [kɪj˦˩ ɲəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kɪj˨˩ ɲəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thằn lằn đào hang sống trong bãi cát, bờ biển.

Cấu tạo âm tiết

kìâm đầu k · vần i · thanh huyền
nhôngâm đầu nh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kì nhông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.