Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˨˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [kɪj˦˩ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Diễn tả một ai đó đối xử người khác dựa trên chủng tộc, màu da, giàu nghèo, quan điểm,...
"kì thị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | discriminate · stigma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kì thị"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kì thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.