Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˦ ten˧˧] · Huế [kɪj˨˩˦ ten˧˧] · Sài Gòn [kɪj˦˥ təːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự ghi tên mình bằng một kiểu riêng và không đổi, để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận chịu trách nhiệm về một văn bản.
- Kí tên vào đơn xin việc.
- Bức thư không kí tên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kí tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.