kí tự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˦ tɨ˧˨ʔ] · Huế [kɪj˨˩˦ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˦˥ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần tử trong một tập hợp kí hiệu được dùng để biểu diễn, tổ chức hay kiểm soát dữ liệu trong máy tính.
  2. Chữ, chữ số hay kí hiệu nào khác dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
    • Kí tự số.
    • Kí tự chữ.
    • Kí tự đặc biệt.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

kíâm đầu k · vần i · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kí tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.