Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˦ tɨ˧˨ʔ] · Huế [kɪj˨˩˦ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˦˥ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần tử trong một tập hợp kí hiệu được dùng để biểu diễn, tổ chức hay kiểm soát dữ liệu trong máy tính.
- Chữ, chữ số hay kí hiệu nào khác dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
- Kí tự số.
- Kí tự chữ.
- Kí tự đặc biệt.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kí tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.