kính ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [kɨn˦˧˥ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [kɨn˦˥ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một danh hiệu thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng cho vị trí hay cấp bậc khi được dùng trong việc đề cập đến một người nào đó.
    • 2016, Phạm Gia Hiền, Ăn hay là xơi?, An ninh Thủ đô

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kính ngữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 敬語 けいご

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kính ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.