kính nhường

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ ɲɨəŋ˨˩] · Huế [kɨn˦˧˥ ɲɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kɨn˦˥ ɲɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhường nhịn một cách kính trọng.

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
nhườngâm đầu nh · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kính nhường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.