Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ký giả

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà viết báo.
  2. Người viết ký sự.

Cấu tạo âm tiết

kýâm đầu k · vần y · thanh sắc
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ký giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.