Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kẻ gian

Danh từ
Danh từ
  1. Kẻ làm những việc bất chính như ăn cắp, ăn trộm, do thám cho địch...
    • Đề phòng kẻ gian.

"kẻ gian" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái คนร้าย khon-ráai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kẻ gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.