Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ hwajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kej˨˩˦ hwat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kej˦˥ wat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn thể những việc dự định làm, gồm nhiều công tác sắp xếp có hệ thống, qui vào một mục đích nhất định và thực hiện trong một thời gian đã tính trước.
- Kế hoạch kinh tế.
- Thực hiện kế hoạch.
- Năm của nhà nước.
Câu ví dụ thêm
- Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?What are your long term plans?
- Ngày mai Tom không có kế hoạch gì.Tom doesn't have any plans for tomorrow.
- Mọi thứ không hề đi theo kế hoạch.Things weren't going according to plan at all.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kế hoạch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | plan · scheme |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 计划 jì huà |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 計画 けいかく · 予定 よてい · 計 けい · プラン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계획 gyehoek |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le plan · le planning |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Plan |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | план |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แผน phǎen · แผนการ phǎen-kaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | piano · il disegno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kế hoạch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kế hoạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.