Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [kej˨˩˦ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kej˦˥ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nối lấy sự nghiệp của ông cha.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 繼 (“kế”: tiếp nối, nối theo); 業 (“nghiệp”: sự nghiệp).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kế nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.