Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kế thừa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ tʰɨə˨˩] · Huế [kej˨˩˦ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [kej˦˥ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ; id.) . Như thừa kế (ng. 1).
  2. Thừa hưởng, giữ gìn và tiếp tục phát huy (cái có giá trị tinh thần).
    • Kế thừa những di sản văn hoá của dân tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 繼承.

"kế thừa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 继承 jì chéng
🇹🇭 Tiếng Thái สืบ sùep · สืบทอด sùep-thâwt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kế thừa"

Cấu tạo âm tiết

kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc
thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kế thừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.