Định nghĩa
- Nói chất lỏng đông đặc lại thành thể rắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kết băng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.