kết liễu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ liəw˦ˀ˥] · Huế [ket̚˦˧˥ liw˧˨] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ liw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xong xuôi.
    • Kết liễu chiến tranh.
  2. Thủ tiêu.
    • Kết liễu đời tên việt gian.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
liễuâm đầu l · vần iêu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kết liễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.