kết luận

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ lwən˧˨ʔ] · Huế [ket̚˦˧˥ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý kiến tổng quát nhất được rút ra sau khi trình bày, lập luận về một vấn đề.
    • Có thể đưa ra kết luận được rồi.
    • Một kết luận hoàn toàn xác đáng.
Động từ
  1. Rút ra ý kiến tổng quát nhất.
    • Có thể kết luận bằng một câu ngắn gọn.
    • Kết luận vội vàng, chưa đủ bằng chứng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kết luận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conclude · conclusion · to conclude; conclusion
🇨🇳 Tiếng Trung 结论 jié lùn · 断定 duàn dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 結論 けつろん · 断定 だんてい
🇰🇷 Tiếng Hàn 결론 gyeolron
🇫🇷 Tiếng Pháp conclure · la conclusion
🇷🇺 Tiếng Nga заключение заключе́ние · вывод вы́вод
🇹🇭 Tiếng Thái สรุป sà-rùp · ข้อสรุป khâw-sà-rùp
🇮🇹 Tiếng Ý la conclusione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kết luận"

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kết luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.