kết trái

Động từ
Động từ
  1. Quá trình tiếp theo của hoa trên cây sau khi thụ phấn.

"kết trái" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 生る なる · 実る みのる
🇰🇷 Tiếng Hàn 열리다 yeolrida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
tráiâm đầu tr · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kết trái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.