Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˨ʔ liət̚˧˨ʔ] · Huế [kɨt̚˨˩ʔ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨt̚˨˩˨ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường dùng phụ cho đg.) . Mạnh mẽ và quyết liệt.
- Kịch liệt phản đối.
- Cãi nhau kịch liệt.
Câu ví dụ thêm
- Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.Mariko's parents are strongly opposed to her marrying an American.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kịch liệt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kịch liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.