kỳ hạn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ngày tháng ấn định là thời điểm cuối cùng.
    • Hoàn thành công tác đúng kỳ hạn.

"kỳ hạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh term
🇨🇳 Tiếng Trung 期限 qī xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 期間 きかん · 期限 きげん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.