kỳ lân

Danh từ
Danh từ
  1. Loài vật tưởng tượng, một trong bốn giống vật linh thiêng, thường chạm trổ ở các miếu mạo, đình chùa.

Câu ví dụ

  • Điều duy nhất là, kỳ lân không tồn tại.The only thing is, unicorns don't exist.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 麒麟.

"kỳ lân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unicorn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
lânâm đầu l · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kỳ lân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.