kỳ quái

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Lạ lùng, rất hiếm có, ít khi thấy.
    • Chuyện kỳ quái.

"kỳ quái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bizarre · weird
🇨🇳 Tiếng Trung 古怪 gǔ guài · 奇怪
🇯🇵 Tiếng Nhật 奇妙
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha extraño

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kỳ quái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.