kỳ tài

Tính từ
Tính từ
  1. Tài năng vượt xa mức thường.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kỳ tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.