Danh từ
- Thời kỳ đánh dấu bởi một việc lớn xảy ra, có ảnh hưởng quan trọng đến tình hình sau này của xã hội.
- Kỷ nguyên nguyên tử.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.We are living in the era of computers.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 紀元.
"kỷ nguyên" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kỷ nguyên"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kỷ nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.