Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kem que

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kɛm˧˧ kwɛ˧˧] · Sài Gòn [kɛm˧˧ wɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ kem ăn, đóng thành thỏi cứng, có que để cầm.

Cấu tạo âm tiết

kemâm đầu k · vần em · thanh ngang
queâm đầu qu · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kem que" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.