Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khách khứa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xajk̟̚˧˦ xɨə˧˦] · Huế [kʰat̚˦˧˥ kʰɨə˨˩˦] · Sài Gòn [kʰat̚˦˥ kʰɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nói nhiều khách đến chơi.
    • Khách khứa nhốn nháo khắp nhà (Nguyễn Công Hoan)

Cấu tạo âm tiết

kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc
khứaâm đầu kh · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khách khứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.