khách quan

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xajk̟̚˧˦ kwaːn˧˧] · Huế [kʰat̚˦˧˥ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰat̚˦˥ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói cái gì tồn tại ngoài ý thức con người.
    • Sự thật khách quan.
  2. Nói thái độ nhận xét sự vật căn cứ vào sự thực bên ngoài.
    • Nhận định khách quan.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy khách quan lên.Be objective.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khách quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh objective
🇨🇳 Tiếng Trung 客观 kè guān
🇰🇷 Tiếng Hàn 객관적 gaekgwanjeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khách quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.