khách thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xajk̟̚˧˦ tʰe˧˩] · Huế [kʰat̚˦˧˥ tʰej˧˨] · Sài Gòn [kʰat̚˦˥ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đối tượng nhận thức và tác động của chủ thể, tức là của con người có ý thức và ý chí.

"khách thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh object

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khách thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.