khái huyết

Danh từ
Danh từ
  1. Ho ra máu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khái huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.