khái toán

Danh từ
Danh từ
  1. Giá trị ước lượng tổng mức đầu tư cho một dự án xây dựng.
    • Khái toán các hạng mục.

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khái toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.