khán đài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːn˧˦ ʔɗaːj˨˩] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ ʔɗaːj˦˩] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ ʔɗaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi cao có mái hay lộ thiên để ngồi xem biểu diễn giữa trời.

"khán đài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stand
🇯🇵 Tiếng Nhật スタンド

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khánâm đầu kh · vần an · thanh sắc
đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khán đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.