kháng cáo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ kaːw˧˦] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chống án lên tòa trên yêu cầu xét xử lại.

"kháng cáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appeal
🇩🇪 Tiếng Đức die Berufung
🇹🇭 Tiếng Thái อุทธรณ์ ùt-thawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kháng cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.