kháng chiến

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc kháng chiến.
    • Kháng chiến nhất định thắng lợị
Động từ
  1. Chiến đấu chống quân xâm lược.
    • Toàn dân kháng chiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 抗戰.

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kháng chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.