kháng nghị

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bày tỏ ý kiến chống lại điều đã quyết nghị.

"kháng nghị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 抗议 kàng yì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kháng nghị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.