Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kháng nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ ŋwiən˧˧] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hợp chất hoặc tập hợp của nhiều hợp chất, khi xâm nhập cơ thể có khả năng kích thích nó tạo ra những kháng thể.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 抗原.

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kháng nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.