kháng sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [kʰaːŋ˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [kʰaːŋ˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất chống lại sự phát triển của một số vi khuẩn gây bệnh.
    • Tính chất kháng sinh của pê-ni-xi-lin.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Sinh: sống

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kháng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.