khâm phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəm˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰəm˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəm˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ lòng tôn kính đối với những con người, hành động, sáng tạo vượt xa mức bình thường về mặt đạo đức, trí tuệ.
    • Khâm phục tinh thần bất khuất của các chiến sĩ đấu tranh cho lý tưởng của mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khâm phục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impressed · to admire
🇨🇳 Tiếng Trung 佩服 pèi fú · 钦佩 qīn pèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 感心 かんしん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khâmâm đầu kh · vần âm · thanh ngang
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khâm phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.