khí quản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ kwaːn˧˩] · Huế [kʰɪj˨˩˦ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của bộ máy hô hấp hình ống, dẫn không khí từ cuống họng vào hai lá phổi.
    • Phía dưới của khí quản phân làm hai phế quản để đi vào hai lá phổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 氣管.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "khí quản"

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khí quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.