khí sắc

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vẻ mặt và tinh thần của người ta.
    • Khí sắc hồng hào.

"khí sắc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 气色 qì sè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.