Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ taːj˨˩] · Huế [kʰɪj˨˩˦ taːj˦˩] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiết bị phục vụ chiến đấu.
- Bệ phóng máy tính điện tử là khí tài của bộ đội tên lửa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khí tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.