khí trơ

Danh từ
Danh từ
  1. Chất khí không có tác dụng hóa học với các chất khác.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
trơâm đầu tr · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khí trơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.