khó ở

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˦ ʔəː˧˩] · Huế [kʰɔ˨˩˦ ʔəː˧˨] · Sài Gòn [kʰɔ˦˥ ʔəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Hơi mệt, khó chịu trong người.

Câu ví dụ

  • Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở.Russia is an enormous country, but most of its territory is quite inhospitable.

"khó ở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unwell

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khóâm đầu kh · vần o · thanh sắc
ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khó ở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.