khó hiểu

Tính từ
Tính từ
  1. khó khăn để nắm bắt, hiểu rõ

Câu ví dụ

  • Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không?They are confused, aren't they?
  • Càng nghĩ đến, tôi lại càng thấy khó hiểu.The more I think about it, the more confused I feel.

"khó hiểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confusing
🇨🇳 Tiếng Trung 深奥 shēn ào
🇫🇷 Tiếng Pháp obscur
🇩🇪 Tiếng Đức unverständlich
🇷🇺 Tiếng Nga непонятный непоня́тный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khóâm đầu kh · vần o · thanh sắc
hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khó hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.