Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˦ sɨ˧˩] · Huế [kʰɔ˨˩˦ sɨ˧˨] · Sài Gòn [kʰɔ˦˥ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- diễn tả một tình trạng hay tình thế tiến thoái lưỡng nan, không biết phải làm gì
Câu ví dụ
- Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử.I feel comfortable in awkward situations.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khó xử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | awkward (situation) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尴尬 gān gà · 为难 wéi nán · 难堪 nán kān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 困る こまる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 곤란하다 gonranhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khó xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.