khóa trình

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chương trình học tập một bộ môn ở trường đại học hay các trường chuyên nghiệp.

"khóa trình" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 과정 gwajeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khóaâm đầu kh · vần oa · thanh sắc
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khóa trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.