Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khóc nhè

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xawk͡p̚˧˦ ɲɛ˨˩] · Huế [kʰawk͡p̚˦˧˥ ɲɛ˦˩] · Sài Gòn [kʰawk͡p̚˦˥ ɲɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Một người, đặc biệt là trẻ em, hay khóc thường xuyên hoặc dễ khóc khi bị la mắng.
    • Đứa bé khóc nhè vì bị mẹ quát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

khócâm đầu kh · vần oc · thanh sắc
nhèâm đầu nh · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khóc nhè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.