Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khôn lanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˧ lajŋ̟˧˧] · Huế [kʰoŋ˧˧ lɛɲ˧˧] · Sài Gòn [kʰoŋ˧˧ lan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tinh khôn và lanh lợi.
    • Con nhỏ khôn lanh dễ sợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

khônâm đầu kh · vần ôn · thanh ngang
lanhâm đầu l · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khôn lanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.