không chừng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ cɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có thể xảy ra.
    • Rồi ngày mai không chừng ta cũng phải lên trên pháo đài (Nguyên Hồng)

"không chừng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 说不定 shuō bu dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật かもしれない
🇰🇷 Tiếng Hàn 어쩌면 eojjeomyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "không chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.