không quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ kwən˧˧] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Binh chủng gồm những máy bay quân sự tác chiến trên không.
    • Không quân Hoa Kỳ.
    • Không quân nhân dân Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 空軍.

"không quân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh air force
🇰🇷 Tiếng Hàn 공군 gonggun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.