Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ saːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [kʰəwŋ͡m˧˧ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chẳng hề gì.
- Tôi ở nhà được, không sao.
Câu ví dụ thêm
- Tôi biết ơn không sao kể hết.I can't tell you how grateful I am.
- Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả.That's OK, we can go Dutch tonight.
- Nó nói, "tôi cảm thấy bệnh, nhưng tôi không sao."He said, "I felt ill, but I am all right."
"không sao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | it's OK; no problem |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 没关系 méi guān xi · 不要紧 bù yào jǐn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大丈夫 だいじょうぶ · 平気 へいき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 괜찮다 gwaenchanda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ничего ничего́ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.