Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng không từ mặt Trái đất trở lên.
- Máy bay nhào lộn trên không trung.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.